TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迪斯尼

Dísīní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊCH TƯ NI

迪斯尼 nghĩa là Tên công ty Disney, họ Disney.

Nghĩa của 迪斯尼

Dísīní

ĐỊCH TƯ NITên riêngtên riêng
  1. Tên công ty Disney, họ Disney
  2. Cũng viết 迪士尼 (Díshìní)

Câu hỏi thường gặp

迪斯尼 nghĩa là gì?

迪斯尼 (dísīní) nghĩa là Tên công ty Disney, họ Disney.

迪斯尼 đọc thế nào?

迪斯尼 đọc là Dísīní (pinyin).

Âm Hán Việt của 迪斯尼 là gì?

Âm Hán Việt của 迪斯尼 là "địch tư ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.