TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迪斯科吧

dísīkēbā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊCH TƯ KHOA BA

迪斯科吧 nghĩa là sàn nhảy disco.

Nghĩa của 迪斯科吧

dísīkēbā

ĐỊCH TƯ KHOA BA
  1. Sàn nhảy disco

Câu hỏi thường gặp

迪斯科吧 nghĩa là gì?

迪斯科吧 (dísīkēbā) nghĩa là sàn nhảy disco.

迪斯科吧 đọc thế nào?

迪斯科吧 đọc là dísīkēbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 迪斯科吧 là gì?

Âm Hán Việt của 迪斯科吧 là "địch tư khoa ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.