TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迫降

pòjiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH GIÁNG

迫降 nghĩa là Buộc máy bay hạ cánh.

Nghĩa của 迫降

pòjiàng

BÁCH GIÁNGĐộng từ, Danh từ
  1. Buộc máy bay hạ cánh

pòxiáng

BÁCH HÀNGĐộng từ
  1. Buộc ai đó đầu hàng

Câu hỏi thường gặp

迫降 nghĩa là gì?

迫降 (pòjiàng, pòxiáng) nghĩa là Buộc máy bay hạ cánh.

迫降 đọc thế nào?

迫降 đọc là pòjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 迫降 là gì?

Âm Hán Việt của 迫降 là "bách giáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.