TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迳直

jìngzhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逕直

Âm Hán Việt KÍNH TRỰC

迳直 nghĩa là thẳng, trực tiếp.

Nghĩa của 迳直

jìngzhí

KÍNH TRỰCDanh từ, Phó từphồn thể 逕直
  1. Thẳng
  2. Trực tiếp

Câu hỏi thường gặp

迳直 nghĩa là gì?

迳直 (jìngzhí) nghĩa là thẳng, trực tiếp.

迳直 đọc thế nào?

迳直 đọc là jìngzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 迳直 là gì?

Âm Hán Việt của 迳直 là "kính trực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.