TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迷

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿺辶米 Mọi âm Hán Việt của chữ: mê

迷 nghĩa là làm bối rối, mê mẩn.

Nghĩa của 迷

mí

MÊ
  1. Làm bối rối
  2. Mê mẩn
  3. Người hâm mộ
  4. Nhà nhiệt tình
  5. Lạc
  6. Mơ hồ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 迷

Đồng nghĩa

Từ ghép có 迷

Thành ngữ có 迷

  • 扑朔迷离 — Khó mà làm rõ
  • 执迷不悟 — Ngoan cố làm việc theo cách sai lầm
  • 破除迷信 — Loại bỏ mê tín
  • 迷魂阵 — Mưu kế bẫy ai đó
  • 纸醉金迷 — Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa
  • 鬼迷心窍 — Bị ám ảnh
  • 迷魂汤 — Loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤 (mèngpótāng))
  • 财迷心窍 — Mê tiền đến lú lẫn
  • 心醉神迷 — Ngất ngây
  • 目眩神迷 — Bị hoa mắt choáng váng
  • 神志昏迷 — Trong trạng thái mê sảng
  • 迷离惝恍 — Mờ ảo; khó hiểu
  • 金迷纸醉 — Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa
  • 目迷五色 — Mắt hoa bởi năm màu sắc (thành ngữ); rực rỡ chói mắt
  • 迷不知返 — Lạc lối không biết cách quay trở lại con đường đúng

Câu hỏi thường gặp

迷 nghĩa là gì?

迷 (mí) nghĩa là làm bối rối, mê mẩn.

迷 đọc thế nào?

迷 đọc là mí (pinyin).

Âm Hán Việt của 迷 là gì?

Âm Hán Việt của 迷 là "mê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.