TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迳自

jìngzì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逕自

Âm Hán Việt KÍNH TỰ

迳自 nghĩa là một mình.

Nghĩa của 迳自

jìngzì

KÍNH TỰphồn thể 逕自
  1. Một mình
  2. Không tham khảo ý kiến người khác

Câu hỏi thường gặp

迳自 nghĩa là gì?

迳自 (jìngzì) nghĩa là một mình.

迳自 đọc thế nào?

迳自 đọc là jìngzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 迳自 là gì?

Âm Hán Việt của 迳自 là "kính tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.