迷你
giọng máy của trình duyệt
迷你 nghĩa là mini.
Nghĩa của 迷你
mínǐ
MÊ NHĨTính từ- từ mượn Mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper)
Từ ghép có 迷你
Câu hỏi thường gặp
迷你 nghĩa là gì?
迷你 (mínǐ) nghĩa là mini.
迷你 đọc thế nào?
迷你 đọc là mínǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 迷你 là gì?
Âm Hán Việt của 迷你 là "mê nhĩ".