TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迷你

mínǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÊ NHĨ

迷你 nghĩa là mini.

Nghĩa của 迷你

mínǐ

MÊ NHĨTính từ
  1. từ mượn Mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper)

Từ ghép có 迷你

Câu hỏi thường gặp

迷你 nghĩa là gì?

迷你 (mínǐ) nghĩa là mini.

迷你 đọc thế nào?

迷你 đọc là mínǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 迷你 là gì?

Âm Hán Việt của 迷你 là "mê nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.