迷你裙
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
迷你裙 nghĩa là váy ngắn mini.
Nghĩa của 迷你裙
mínǐqún
MÊ NHĨ QUẦNDanh từ- Váy ngắn mini
Câu ví dụ với 迷你裙
- 我妈不让我穿迷你裙。 Mẹ tôi không cho tôi mặc váy ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10871946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
迷你裙 nghĩa là gì?
迷你裙 (mínǐqún) nghĩa là váy ngắn mini.
迷你裙 đọc thế nào?
迷你裙 đọc là mínǐqún (pinyin).
Âm Hán Việt của 迷你裙 là gì?
Âm Hán Việt của 迷你裙 là "mê nhĩ quần".