迷彩
giọng máy của trình duyệt
迷彩 nghĩa là ngụy trang.
Nghĩa của 迷彩
mícǎi
MÊ THÁIDanh từ- Ngụy trang
Từ ghép có 迷彩
Câu hỏi thường gặp
迷彩 nghĩa là gì?
迷彩 (mícǎi) nghĩa là ngụy trang.
迷彩 đọc thế nào?
迷彩 đọc là mícǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 迷彩 là gì?
Âm Hán Việt của 迷彩 là "mê thái".