TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迷踪罗汉拳

mízōngluóhànquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迷蹤羅漢拳

Âm Hán Việt MÊ TUNG LA HÁN QUYỀN

迷踪罗汉拳 nghĩa là Mizongyi, Mizong, My Jhong Law Horn - "Quyền La Hán Mê Tung" (một môn võ Trung Quốc).

Nghĩa của 迷踪罗汉拳

mízōngluóhànquán

MÊ TUNG LA HÁN QUYỀNphồn thể 迷蹤羅漢拳
  1. Mizongyi, Mizong, My Jhong Law Horn - "Quyền La Hán Mê Tung" (một môn võ Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

迷踪罗汉拳 nghĩa là gì?

迷踪罗汉拳 (mízōngluóhànquán) nghĩa là Mizongyi, Mizong, My Jhong Law Horn - "Quyền La Hán Mê Tung" (một môn võ Trung Quốc).

迷踪罗汉拳 đọc thế nào?

迷踪罗汉拳 đọc là mízōngluóhànquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 迷踪罗汉拳 là gì?

Âm Hán Việt của 迷踪罗汉拳 là "mê tung la hán quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.