TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迷阵

mízhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迷陣

Âm Hán Việt MÊ TRẬN

迷阵 nghĩa là mê cung.

Nghĩa của 迷阵

mízhèn

MÊ TRẬNphồn thể 迷陣
  1. Mê cung

Câu hỏi thường gặp

迷阵 nghĩa là gì?

迷阵 (mízhèn) nghĩa là mê cung.

迷阵 đọc thế nào?

迷阵 đọc là mízhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 迷阵 là gì?

Âm Hán Việt của 迷阵 là "mê trận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.