迷醉
giọng máy của trình duyệt
迷醉 nghĩa là bị mê hoặc.
Nghĩa của 迷醉
mízuì
MÊ TÚYĐộng từ- Bị mê hoặc
- Mê mẩn bởi cái gì đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 迷醉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
迷醉 nghĩa là gì?
迷醉 (mízuì) nghĩa là bị mê hoặc.
迷醉 đọc thế nào?
迷醉 đọc là mízuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 迷醉 là gì?
Âm Hán Việt của 迷醉 là "mê túy".