退伍
giọng máy của trình duyệt
退伍 nghĩa là xuất ngũ.
Nghĩa của 退伍
tuìwǔ
THOÁI NGŨĐộng từ- Xuất ngũ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 退伍
Đồng nghĩa
Từ ghép có 退伍
Câu hỏi thường gặp
退伍 nghĩa là gì?
退伍 (tuìwǔ) nghĩa là xuất ngũ.
退伍 đọc thế nào?
退伍 đọc là tuìwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 退伍 là gì?
Âm Hán Việt của 退伍 là "thoái ngũ".