TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

退

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoái, thối

退 nghĩa là rút lui, rút khỏi, từ chối, trả lại.

Nghĩa của 退

tuì

THOÁI
  1. Rút lui; rút khỏi
  2. Từ chối; trả lại (cái gì đó)
  3. Từ chối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 退

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 退

Thành ngữ có 退

  • 进退两难 — Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
  • 知难而退 — Thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại
  • 打退堂鼓 — Đánh trống lui quân
  • 退避三舍 — Rút lui chín mươi dặm
  • 进退维谷 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
  • 进退无路 — Không có lựa chọn nào khác
  • 不知进退 — Không biết tiến thoái (thành ngữ); không có ý tứ
  • 全身而退 — Thoát ra mà không tổn hại; vượt qua an toàn
  • 多退少补 — Hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)
  • 进退为难 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
  • 进退失据 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc
  • 进退有常 — Tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử); có thể dịch nhiều cách
  • 进退自如 — Tự do tiến thoái
  • 进道若退 — Tiến trình giống như thoái lui (Đạo Đức Kinh 道德经 (Dàodéjīng), Chương 41)
  • 临阵退缩 — Chùn bước khi sắp chiến đấu
  • 进退不得 — Không thể tiến hoặc lui (thành ngữ); không có chỗ xoay xở

Câu hỏi thường gặp

退 nghĩa là gì?

退 (tuì) nghĩa là rút lui, rút khỏi, từ chối, trả lại.

退 đọc thế nào?

退 đọc là tuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 退 là gì?

Âm Hán Việt của 退 là "thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.