退
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoái, thối
退 nghĩa là rút lui, rút khỏi, từ chối, trả lại.
Nghĩa của 退
tuì
THOÁI- Rút lui; rút khỏi
- Từ chối; trả lại (cái gì đó)
- Từ chối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 退
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 退
Thành ngữ có 退
- 进退两难 — Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
- 知难而退 — Thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại
- 打退堂鼓 — Đánh trống lui quân
- 退避三舍 — Rút lui chín mươi dặm
- 进退维谷 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
- 进退无路 — Không có lựa chọn nào khác
- 不知进退 — Không biết tiến thoái (thành ngữ); không có ý tứ
- 全身而退 — Thoát ra mà không tổn hại; vượt qua an toàn
- 多退少补 — Hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)
- 进退为难 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
- 进退失据 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc
- 进退有常 — Tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử); có thể dịch nhiều cách
- 进退自如 — Tự do tiến thoái
- 进道若退 — Tiến trình giống như thoái lui (Đạo Đức Kinh 道德经 (Dàodéjīng), Chương 41)
- 临阵退缩 — Chùn bước khi sắp chiến đấu
- 进退不得 — Không thể tiến hoặc lui (thành ngữ); không có chỗ xoay xở
Câu hỏi thường gặp
退 nghĩa là gì?
退 (tuì) nghĩa là rút lui, rút khỏi, từ chối, trả lại.
退 đọc thế nào?
退 đọc là tuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 退 là gì?
Âm Hán Việt của 退 là "thoái".