退休金双轨制 nghĩa là Xem 养老金双轨制 (yǎnglǎojīnshuāngguǐzhì).
Nghĩa của 退休金双轨制
tuìxiūjīnshuāngguǐzhì
THOÁI HƯU KIM SONG QUỸ CHẾphồn thể 退休金雙軌制
Xem 养老金双轨制 (yǎnglǎojīnshuāngguǐzhì)
Câu hỏi thường gặp
退休金双轨制 nghĩa là gì?
退休金双轨制 (tuìxiūjīnshuāngguǐzhì) nghĩa là Xem 养老金双轨制 (yǎnglǎojīnshuāngguǐzhì).
退休金双轨制 đọc thế nào?
退休金双轨制 đọc là tuìxiūjīnshuāngguǐzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 退休金双轨制 là gì?
Âm Hán Việt của 退休金双轨制 là "thoái hưu kim song quỹ chế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.