Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoái vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
退位 nghĩa là thoái vị.
Nghĩa của 退位
tuìwèi
THOÁI VỊĐộng từ
Thoái vị
Câu hỏi thường gặp
退位 nghĩa là gì?
退位 (tuìwèi) nghĩa là thoái vị.
退位 đọc thế nào?
退位 đọc là tuìwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 退位 là gì?
Âm Hán Việt của 退位 là "thoái vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.