TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

退烧

tuìshāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 退燒

Âm Hán Việt THOÁI THIÊU

退烧 nghĩa là hạ sốt.

Nghĩa của 退烧

tuìshāo

THOÁI THIÊUĐộng từphồn thể 退燒
  1. Hạ sốt

Câu hỏi thường gặp

退烧 nghĩa là gì?

退烧 (tuìshāo) nghĩa là hạ sốt.

退烧 đọc thế nào?

退烧 đọc là tuìshāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 退烧 là gì?

Âm Hán Việt của 退烧 là "thoái thiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.