TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

退群

tuìqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI QUẦN

退群 nghĩa là rút khỏi nhóm.

Nghĩa của 退群

tuìqún

THOÁI QUẦNĐộng từ
  1. Rút khỏi nhóm

Câu hỏi thường gặp

退群 nghĩa là gì?

退群 (tuìqún) nghĩa là rút khỏi nhóm.

退群 đọc thế nào?

退群 đọc là tuìqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 退群 là gì?

Âm Hán Việt của 退群 là "thoái quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.