退避
giọng máy của trình duyệt
退避 nghĩa là rút lui.
Nghĩa của 退避
tuìbì
THOÁI TỴĐộng từ- Rút lui
Thành ngữ có 退避
- 退避三舍 — Rút lui chín mươi dặm
Câu hỏi thường gặp
退避 nghĩa là gì?
退避 (tuìbì) nghĩa là rút lui.
退避 đọc thế nào?
退避 đọc là tuìbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 退避 là gì?
Âm Hán Việt của 退避 là "thoái tỵ".