TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

送殡

sòngbìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 送殯

送殡 nghĩa là đi dự tang lễ, tham gia đám tang.

Nghĩa của 送殡

sòngbìn

Động từphồn thể 送殯
  1. Đi dự tang lễ
  2. Tham gia đám tang

Câu hỏi thường gặp

送殡 nghĩa là gì?

送殡 (sòngbìn) nghĩa là đi dự tang lễ, tham gia đám tang.

送殡 đọc thế nào?

送殡 đọc là sòngbìn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.