TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

送气

sòngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 送氣

Âm Hán Việt TỐNG KHÍ

送气 nghĩa là âm xì.

Nghĩa của 送气

sòngqì

TỐNG KHÍĐộng từphồn thể 送氣
  1. Âm xì (ngữ âm, luồng hơi bật ra ở phụ âm phân biệt p, t với b, d trong tiếng Trung)

Câu hỏi thường gặp

送气 nghĩa là gì?

送气 (sòngqì) nghĩa là âm xì.

送气 đọc thế nào?

送气 đọc là sòngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 送气 là gì?

Âm Hán Việt của 送气 là "tống khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.