适意
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 適意
适意 nghĩa là dễ chịu.
Nghĩa của 适意
shìyì
THÍCH ÝTính từphồn thể 適意- Dễ chịu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 适意
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
适意 nghĩa là gì?
适意 (shìyì) nghĩa là dễ chịu.
适意 đọc thế nào?
适意 đọc là shìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 适意 là gì?
Âm Hán Việt của 适意 là "thích ý".