逃不出 (táobùchū) nghĩa là không thể thoát, không ra được.
逃不出 đọc thế nào?
逃不出 đọc là táobùchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 逃不出 là gì?
Âm Hán Việt của 逃不出 là "đào bất xuất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.