TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃不出

táobùchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO BẤT XUẤT

逃不出 nghĩa là không thể thoát, không ra được.

Nghĩa của 逃不出

táobùchū

ĐÀO BẤT XUẤT
  1. Không thể thoát
  2. Không ra được

Câu hỏi thường gặp

逃不出 nghĩa là gì?

逃不出 (táobùchū) nghĩa là không thể thoát, không ra được.

逃不出 đọc thế nào?

逃不出 đọc là táobùchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 逃不出 là gì?

Âm Hán Việt của 逃不出 là "đào bất xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.