逃
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: đào
逃 nghĩa là trốn thoát, chạy trốn.
Nghĩa của 逃
táo
ĐÀO- Trốn thoát
- Chạy trốn
- Bỏ chạy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逃
Đồng nghĩa
Từ ghép có 逃
Thành ngữ có 逃
- 死里逃生 — Hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
- 落荒而逃 — Chạy trốn trong thất bại
- 逃之夭夭 — Trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác)
- 望风而逃 — Bỏ chạy chỉ khi mới trông thấy
- 仓皇出逃 — Bỏ chạy trong hoảng loạn
- 劫数难逃 — Số phận khó tránh, không thể chạy trốn (thành ngữ). Số phận của bạn đã cận kề.
- 无路可逃 — Không có lối thoát
- 畏罪潜逃 — Chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
- 逃灾避难 — Tìm nơi lánh nạn khỏi thiên tai
- 逃过一劫 — Sống sót sau tai họa
- 逃逸速度 — Vận tốc thoát ly
- 难逃法网 — Khó thoát khỏi lưới pháp luật
- 法网难逃 — Khó thoát khỏi lưới công lý
- 潜逃无踪 — Bỏ trốn không dấu vết
Câu hỏi thường gặp
逃 nghĩa là gì?
逃 (táo) nghĩa là trốn thoát, chạy trốn.
逃 đọc thế nào?
逃 đọc là táo (pinyin).
Âm Hán Việt của 逃 là gì?
Âm Hán Việt của 逃 là "đào".