TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃单

táodān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逃單

Âm Hán Việt ĐÀO ĐƠN

逃单 nghĩa là ăn quỵt.

Nghĩa của 逃单

táodān

ĐÀO ĐƠNĐộng từphồn thể 逃單
  1. Ăn quỵt

Câu hỏi thường gặp

逃单 nghĩa là gì?

逃单 (táodān) nghĩa là ăn quỵt.

逃单 đọc thế nào?

逃单 đọc là táodān (pinyin).

Âm Hán Việt của 逃单 là gì?

Âm Hán Việt của 逃单 là "đào đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.