TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃逸速度

táoyìsùdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO DẬT TỐC ĐỘ

逃逸速度 nghĩa là vận tốc thoát ly.

Nghĩa của 逃逸速度

táoyìsùdù

ĐÀO DẬT TỐC ĐỘ
  1. Vận tốc thoát ly

Câu hỏi thường gặp

逃逸速度 nghĩa là gì?

逃逸速度 (táoyìsùdù) nghĩa là vận tốc thoát ly.

逃逸速度 đọc thế nào?

逃逸速度 đọc là táoyìsùdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 逃逸速度 là gì?

Âm Hán Việt của 逃逸速度 là "đào dật tốc độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.