逃遁
giọng máy của trình duyệt
逃遁 nghĩa là trốn thoát.
Nghĩa của 逃遁
táodùn
Động từ- Trốn thoát
- Biến mất
Câu hỏi thường gặp
逃遁 nghĩa là gì?
逃遁 (táodùn) nghĩa là trốn thoát.
逃遁 đọc thế nào?
逃遁 đọc là táodùn (pinyin).
逃遁 nghĩa là trốn thoát.
逃遁 (táodùn) nghĩa là trốn thoát.
逃遁 đọc là táodùn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.