TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃避责任

táobìzérèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逃避責任

逃避责任 nghĩa là trốn tránh trách nhiệm, lẩn tránh.

Nghĩa của 逃避责任

táobìzérèn

phồn thể 逃避責任
  1. Trốn tránh trách nhiệm
  2. Lẩn tránh

Câu hỏi thường gặp

逃避责任 nghĩa là gì?

逃避责任 (táobìzérèn) nghĩa là trốn tránh trách nhiệm, lẩn tránh.

逃避责任 đọc thế nào?

逃避责任 đọc là táobìzérèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.