TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逆水

nìshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊCH THỦY

逆水 nghĩa là ngược dòng, đi ngược dòng.

Nghĩa của 逆水

nìshuǐ

NGHỊCH THỦYĐộng từ
  1. Ngược dòng
  2. Đi ngược dòng

Thành ngữ có 逆水

  • 逆水行舟 — Nghĩa đen chèo thuyền ngược dòng

Câu hỏi thường gặp

逆水 nghĩa là gì?

逆水 (nìshuǐ) nghĩa là ngược dòng, đi ngược dòng.

逆水 đọc thế nào?

逆水 đọc là nìshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 逆水 là gì?

Âm Hán Việt của 逆水 là "nghịch thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.