TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逆耳

nì'ěr giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊCH NHĨ

逆耳 nghĩa là khó nghe, chói tai.

Nghĩa của 逆耳

nì'ěr

NGHỊCH NHĨĐộng từ
  1. Khó nghe
  2. Chói tai (sự thật không dễ chịu)

Thành ngữ có 逆耳

  • 忠言逆耳 — Lời khuyên chân thành thường khó nghe
  • 逆耳之言 — Lời nói chói tai (thành ngữ); sự thật đau lòng

Câu hỏi thường gặp

逆耳 nghĩa là gì?

逆耳 (nì'ěr) nghĩa là khó nghe, chói tai.

逆耳 đọc thế nào?

逆耳 đọc là nì'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 逆耳 là gì?

Âm Hán Việt của 逆耳 là "nghịch nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.