逆行倒施 — Đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết
Câu hỏi thường gặp
逆行 nghĩa là gì?
逆行 (nìxíng) nghĩa là đi sai đường.
逆行 đọc thế nào?
逆行 đọc là nìxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 逆行 là gì?
Âm Hán Việt của 逆行 là "nghịch hành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.