TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逆转录病毒

nìzhuǎnlùbìngdú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逆轉錄病毒

Âm Hán Việt NGHỊCH CHUYỂN LỤC BỆNH ĐỘC

逆转录病毒 nghĩa là virus phiên mã ngược.

Nghĩa của 逆转录病毒

nìzhuǎnlùbìngdú

NGHỊCH CHUYỂN LỤC BỆNH ĐỘCDanh từphồn thể 逆轉錄病毒
  1. Virus phiên mã ngược
  2. Retrovirus

Câu hỏi thường gặp

逆转录病毒 nghĩa là gì?

逆转录病毒 (nìzhuǎnlùbìngdú) nghĩa là virus phiên mã ngược.

逆转录病毒 đọc thế nào?

逆转录病毒 đọc là nìzhuǎnlùbìngdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 逆转录病毒 là gì?

Âm Hán Việt của 逆转录病毒 là "nghịch chuyển lục bệnh độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.