TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逆转录酶

nìzhuǎnlùméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逆轉錄酶

逆转录酶 nghĩa là enzyme phiên mã ngược.

Nghĩa của 逆转录酶

nìzhuǎnlùméi

Danh từphồn thể 逆轉錄酶
  1. Enzyme phiên mã ngược

Câu hỏi thường gặp

逆转录酶 nghĩa là gì?

逆转录酶 (nìzhuǎnlùméi) nghĩa là enzyme phiên mã ngược.

逆转录酶 đọc thế nào?

逆转录酶 đọc là nìzhuǎnlùméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.