选举
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 選舉
Lượng từ đi kèm: 次 (cì), 个 (gè)
选举 nghĩa là bầu cử, cuộc bầu cử.
Nghĩa của 选举
xuǎnjǔ
TUYỂN CỬĐộng từphồn thể 選舉- Bầu cử
- Cuộc bầu cử
Từ ghép có 选举
Câu hỏi thường gặp
选举 nghĩa là gì?
选举 (xuǎnjǔ) nghĩa là bầu cử, cuộc bầu cử.
选举 đọc thế nào?
选举 đọc là xuǎnjǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 选举 là gì?
Âm Hán Việt của 选举 là "tuyển cử".