等额选举
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 等額選舉
等额选举 nghĩa là Cuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế).
Nghĩa của 等额选举
děng'éxuǎnjǔ
ĐẲNG NGẠCH TUYỂN CỬphồn thể 等額選舉- Cuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế)
- Bầu cử ứng cử viên đơn lẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 等额选举
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
等额选举 nghĩa là gì?
等额选举 (děng'éxuǎnjǔ) nghĩa là Cuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế).
等额选举 đọc thế nào?
等额选举 đọc là děng'éxuǎnjǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 等额选举 là gì?
Âm Hán Việt của 等额选举 là "đẳng ngạch tuyển cử".