TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

选美皇后

xuǎnměihuánghòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 選美皇后

Âm Hán Việt TUYỂN MỸ HOÀNG HẬU

选美皇后 nghĩa là hoa hậu.

Nghĩa của 选美皇后

xuǎnměihuánghòu

TUYỂN MỸ HOÀNG HẬUphồn thể 選美皇后
  1. Hoa hậu

Câu hỏi thường gặp

选美皇后 nghĩa là gì?

选美皇后 (xuǎnměihuánghòu) nghĩa là hoa hậu.

选美皇后 đọc thế nào?

选美皇后 đọc là xuǎnměihuánghòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 选美皇后 là gì?

Âm Hán Việt của 选美皇后 là "tuyển mỹ hoàng hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.