逊色
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遜色
逊色 nghĩa là thua kém.
Nghĩa của 逊色
xùnsè
TỐN SẮCTính từphồn thể 遜色- Thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)
Từ ghép có 逊色
Thành ngữ có 逊色
- 毫无逊色 — Không hề thua kém
Câu hỏi thường gặp
逊色 nghĩa là gì?
逊色 (xùnsè) nghĩa là thua kém.
逊色 đọc thế nào?
逊色 đọc là xùnsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 逊色 là gì?
Âm Hán Việt của 逊色 là "tốn sắc".