TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逊

xùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遜

Âm Hán Việt TỐN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tốn

逊 nghĩa là thoái vị, khiêm tốn.

Nghĩa của 逊

xùn

TỐNphồn thể 遜
  1. Thoái vị
  2. Khiêm tốn
  3. Nhún nhường
  4. Không phô trương
  5. Kém hơn
  6. tiếng lóng Tệ

Từ ghép có 逊

Thành ngữ có 逊

  • 出言不逊 — Nói năng thô lỗ
  • 毫无逊色 — Không hề thua kém
  • 随波逊流 — Trôi dạt theo sóng nước và nhượng bộ theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông

Câu hỏi thường gặp

逊 nghĩa là gì?

逊 (xùn) nghĩa là thoái vị, khiêm tốn.

逊 đọc thế nào?

逊 đọc là xùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 逊 là gì?

Âm Hán Việt của 逊 là "tốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.