TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透射

tòushè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤU XẠ

透射 nghĩa là truyền dẫn, sự truyền.

Nghĩa của 透射

tòushè

THẤU XẠĐộng từ
  1. Truyền dẫn
  2. Sự truyền (bức xạ qua môi trường)
  3. Sự đi qua

Câu hỏi thường gặp

透射 nghĩa là gì?

透射 (tòushè) nghĩa là truyền dẫn, sự truyền.

透射 đọc thế nào?

透射 đọc là tòushè (pinyin).

Âm Hán Việt của 透射 là gì?

Âm Hán Việt của 透射 là "thấu xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.