透平
giọng máy của trình duyệt
透平 nghĩa là Tua-bin.
Nghĩa của 透平
tòupíng
THẤU BÌNHDanh từ- từ mượn Tua-bin
Từ ghép có 透平
Câu hỏi thường gặp
透平 nghĩa là gì?
透平 (tòupíng) nghĩa là Tua-bin.
透平 đọc thế nào?
透平 đọc là tòupíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 透平 là gì?
Âm Hán Việt của 透平 là "thấu bình".