TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透平

tòupíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤU BÌNH

透平 nghĩa là Tua-bin.

Nghĩa của 透平

tòupíng

THẤU BÌNHDanh từ
  1. từ mượn Tua-bin

Từ ghép có 透平

Câu hỏi thường gặp

透平 nghĩa là gì?

透平 (tòupíng) nghĩa là Tua-bin.

透平 đọc thế nào?

透平 đọc là tòupíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 透平 là gì?

Âm Hán Việt của 透平 là "thấu bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.