TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透抽

tòuchōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤU TRỪU

透抽 nghĩa là mực kiếm.

Nghĩa của 透抽

tòuchōu

THẤU TRỪUDanh từ
  1. Đài Loan Mực kiếm

Câu hỏi thường gặp

透抽 nghĩa là gì?

透抽 (tòuchōu) nghĩa là mực kiếm.

透抽 đọc thế nào?

透抽 đọc là tòuchōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 透抽 là gì?

Âm Hán Việt của 透抽 là "thấu trừu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.