TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透视画

tòushìhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 透視畫

Âm Hán Việt THẤU THỊ HỌA

透视画 nghĩa là bản vẽ phối cảnh.

Nghĩa của 透视画

tòushìhuà

THẤU THỊ HỌAphồn thể 透視畫
  1. Bản vẽ phối cảnh

Câu hỏi thường gặp

透视画 nghĩa là gì?

透视画 (tòushìhuà) nghĩa là bản vẽ phối cảnh.

透视画 đọc thế nào?

透视画 đọc là tòushìhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 透视画 là gì?

Âm Hán Việt của 透视画 là "thấu thị họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.