TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透辟

tòupì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 透闢

Âm Hán Việt THẤU TỊCH

透辟 nghĩa là sâu sắc, sắc sảo.

Nghĩa của 透辟

tòupì

THẤU TỊCHTính từphồn thể 透闢
  1. Sâu sắc
  2. Sắc sảo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 透辟

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

透辟 nghĩa là gì?

透辟 (tòupì) nghĩa là sâu sắc, sắc sảo.

透辟 đọc thế nào?

透辟 đọc là tòupì (pinyin).

Âm Hán Việt của 透辟 là gì?

Âm Hán Việt của 透辟 là "thấu tịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.