TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透顶

tòudǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 透頂

Âm Hán Việt THẤU ĐỈNH

透顶 nghĩa là hoàn toàn, kỹ lưỡng.

Nghĩa của 透顶

tòudǐng

THẤU ĐỈNHPhó từphồn thể 透頂
  1. Hoàn toàn
  2. Kỹ lưỡng

Câu hỏi thường gặp

透顶 nghĩa là gì?

透顶 (tòudǐng) nghĩa là hoàn toàn, kỹ lưỡng.

透顶 đọc thế nào?

透顶 đọc là tòudǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 透顶 là gì?

Âm Hán Việt của 透顶 là "thấu đỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.