透露
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
透露 nghĩa là rò rỉ, tiết lộ.
Nghĩa của 透露
tòulù
THẤU LỘĐộng từ- Rò rỉ
- Tiết lộ
- Để lộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 透露
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
透露 nghĩa là gì?
透露 (tòulù) nghĩa là rò rỉ, tiết lộ.
透露 đọc thế nào?
透露 đọc là tòulù (pinyin).
Âm Hán Việt của 透露 là gì?
Âm Hán Việt của 透露 là "thấu lộ".