TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

递质

dìzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遞質

Âm Hán Việt ĐỆ CHẤT

递质 nghĩa là Chất dẫn truyền thần kinh.

Nghĩa của 递质

dìzhì

ĐỆ CHẤTDanh từphồn thể 遞質
  1. Chất dẫn truyền thần kinh

Câu hỏi thường gặp

递质 nghĩa là gì?

递质 (dìzhì) nghĩa là Chất dẫn truyền thần kinh.

递质 đọc thế nào?

递质 đọc là dìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 递质 là gì?

Âm Hán Việt của 递质 là "đệ chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.