TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逗嘴

dòuzuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẬU CHỦY

逗嘴 nghĩa là nói đùa qua lại.

Nghĩa của 逗嘴

dòuzuǐ

ĐẬU CHỦY
  1. Nói đùa qua lại

Câu hỏi thường gặp

逗嘴 nghĩa là gì?

逗嘴 (dòuzuǐ) nghĩa là nói đùa qua lại.

逗嘴 đọc thế nào?

逗嘴 đọc là dòuzuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 逗嘴 là gì?

Âm Hán Việt của 逗嘴 là "đậu chủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.