TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逗弄

dòunòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẬU LỘNG

逗弄 nghĩa là trêu chọc, khiêu khích.

Nghĩa của 逗弄

dòunòng

ĐẬU LỘNGĐộng từ
  1. Trêu chọc
  2. Khiêu khích
  3. Chơi đùa với (trẻ con, động vật, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逗弄

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

逗弄 nghĩa là gì?

逗弄 (dòunòng) nghĩa là trêu chọc, khiêu khích.

逗弄 đọc thế nào?

逗弄 đọc là dòunòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 逗弄 là gì?

Âm Hán Việt của 逗弄 là "đậu lộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.