TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逗遛

dòuliú giọng máy của trình duyệt

逗遛 nghĩa là Biến thể của 逗留 (dòuliú).

Nghĩa của 逗遛

dòuliú

  1. Biến thể của 逗留 (dòuliú)

Câu hỏi thường gặp

逗遛 nghĩa là gì?

逗遛 (dòuliú) nghĩa là Biến thể của 逗留 (dòuliú).

逗遛 đọc thế nào?

逗遛 đọc là dòuliú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.