TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通信线路

tōngxìnxiànlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通信線路

Âm Hán Việt THÔNG TÍN TUYẾN LỘ

通信线路 nghĩa là đường truyền thông.

Nghĩa của 通信线路

tōngxìnxiànlù

THÔNG TÍN TUYẾN LỘphồn thể 通信線路
  1. Đường truyền thông

Câu hỏi thường gặp

通信线路 nghĩa là gì?

通信线路 (tōngxìnxiànlù) nghĩa là đường truyền thông.

通信线路 đọc thế nào?

通信线路 đọc là tōngxìnxiànlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 通信线路 là gì?

Âm Hán Việt của 通信线路 là "thông tín tuyến lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.